華潤創業 huá rùn chuàng yè · hoa nhuận sang nghiệp Hán Việt: hoa nhuận sang nghiệp · Pinyin: huá rùn chuàng yè Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 潤 (nhuận) + 創 (sang) + 業 (nghiệp)Pinyinhuá rùn chuàng yèHán Việthoa nhuận sang nghiệpCấu tạo華 + 潤 + 創 + 業 · hoa + nhuận + sang + nghiệp nghĩa thành phần: hoa + nhuận + sang + nghiệp