華盛頓湖 huá shèng dùn hú · hoa thịnh đốn hồ Hán Việt: hoa thịnh đốn hồ · Pinyin: huá shèng dùn hú Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 盛 (thịnh) + 頓 (đốn) + 湖 (hồ)Pinyinhuá shèng dùn húHán Việthoa thịnh đốn hồCấu tạo華 + 盛 + 頓 + 湖 · hoa + thịnh + đốn + hồ nghĩa thành phần: hoa + thịnh + đốn + hồ