華碩電腦 huá shuò diàn nǎo · hoa thạc điện não Hán Việt: hoa thạc điện não · Pinyin: huá shuò diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 碩 (thạc) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinhuá shuò diàn nǎoHán Việthoa thạc điện nãoCấu tạo華 + 碩 + 電 + 腦 · hoa + thạc + điện + não nghĩa thành phần: hoa + thạc + điện + não