華而失實 huā ér shī shí · hoa nhi thất thật Hán Việt: hoa nhi thất thật · Pinyin: huā ér shī shí Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 而 (nhi) + 失 (thất) + 實 (thật)Pinyinhuā ér shī shíHán Việthoa nhi thất thậtCấu tạo華 + 而 + 失 + 實 · hoa + nhi + thất + thật nghĩa thành phần: hoa + nhi + thất + thật