華胥之國 huá xù zhī guó · hoa tư chi quốc Hán Việt: hoa tư chi quốc · Pinyin: huá xù zhī guó Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 胥 (tư) + 之 (chi) + 國 (quốc)Pinyinhuá xù zhī guóHán Việthoa tư chi quốcCấu tạo華 + 胥 + 之 + 國 · hoa + tư + chi + quốc nghĩa thành phần: hoa + tư + chi + quốc