華能國際 huá néng guó jì · hoa năng quốc tế Hán Việt: hoa năng quốc tế · Pinyin: huá néng guó jì Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 能 (năng) + 國 (quốc) + 際 (tế)Pinyinhuá néng guó jìHán Việthoa năng quốc tếCấu tạo華 + 能 + 國 + 際 · hoa + năng + quốc + tế nghĩa thành phần: hoa + năng + quốc + tế