華陀再世 hoa đà tái thế Hán Việt: hoa đà tái thế Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 陀 (đà) + 再 (tái) + 世 (thế)Hán Việthoa đà tái thếCấu tạo華 + 陀 + 再 + 世 · hoa + đà + tái + thế nghĩa thành phần: hoa + đà + tái + thế Nghĩa EngCihui 華陀再世 uàtuózàishì id. a doctor with miraculous healing power