華麗而庸俗 huá lì ér yōng sú · hoa lệ nhi dong tục Hán Việt: hoa lệ nhi dong tục · Pinyin: huá lì ér yōng sú Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 而 (nhi) + 庸 (dong) + 俗 (tục)Pinyinhuá lì ér yōng súHán Việthoa lệ nhi dong tụcCấu tạo華 + 麗 + 而 + 庸 + 俗 · hoa + lệ + nhi + dong + tục nghĩa thành phần: hoa + lệ + nhi + dong + tục