菱形形變 lăng hình hình biến Hán Việt: lăng hình hình biến Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 形 (hình) + 變 (biến)Hán Việtlăng hình hình biếnCấu tạo菱 + 形 + 形 + 變 · lăng + hình + hình + biến nghĩa thành phần: lăng + hình + hình + biến