菱形隊形 lăng hình đội hình Hán Việt: lăng hình đội hình Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 隊 (đội) + 形 (hình)Hán Việtlăng hình đội hìnhCấu tạo菱 + 形 + 隊 + 形 · lăng + hình + đội + hình nghĩa thành phần: lăng + hình + đội + hình Nghĩa EngCihui 菱形隊形 íngxíng duìxíng n. <mil.> diamond formation