菱苦土 lăng khổ thổ Hán Việt: lăng khổ thổ Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 苦 (khổ) + 土 (thổ)Hán Việtlăng khổ thổCấu tạo菱 + 苦 + 土 · lăng + khổ + thổ nghĩa thành phần: lăng + khổ + thổ Nghĩa EngCihui 菱苦土 íngkǔtǔ n. magnesite