菱角巾 lăng giác cân Hán Việt: lăng giác cân Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 角 (giác) + 巾 (cân)Hán Việtlăng giác cânCấu tạo菱 + 角 + 巾 · lăng + giác + cân nghĩa thành phần: lăng + giác + cân