菱鋅礦

lăng tử quáng

Hán Việt: lăng tử quáng

Tổng quan

(khoáng chất) calamin (quặng kẽm) (khoáng) Xmitxonit

Cấu tạo: (lăng) + (tử) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) calamin (quặng kẽm) (khoáng) Xmitxonit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為碳酸鋅。呈不規則塊狀,圓形或扁圓形。表面白色、淡紅色或黃褐色,多孔似蜂窩狀,有吸溼性。也稱為「爐甘石」。

Eng

  • Cihui 菱鋅礦 íngxīnkuàng n. <min.> smithsonite M:⁴zuò