菱铁矿

líng tiě kuànglăng thiết quáng

Hán Việt: lăng thiết quáng · Pinyin: líng tiě kuàng

Tổng quan

quặng sắt kết tinh (siderite)

新华 · Tân Hoa Đại lục

含鐵礦物。成分為碳酸鐵(FeCO3),斜方六面體結晶,成塊狀、粒狀或有彎曲面的菱形體。有玻璃或珍珠光澤,無色或帶黃色,可作為煉鐵原料。

Cấu tạo: 菱 (lăng) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng chất sắt
  • Google Alex v6 siderit
  • Biên soạn siderite M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含鐵礦物。成分為碳酸鐵(FeCO3),斜方六面體結晶,成塊狀、粒狀或有彎曲面的菱形體。有玻璃或珍珠光澤,無色或帶黃色,可作為煉鐵原料。

Eng

  • Cihui siderite

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁矿石 · 铁矿 · 铁矿岩 · 铁矿床 · 铁矿砂 · 铁矿碴水泥