菱鐵礦
lăng thiết quáng
Hán Việt: lăng thiết quáng · Pinyin: líng tiě kuàng
Tổng quan
quặng sắt kết tinh (siderite)
Nghĩa
Việt
- Cihui quặng sắt kết tinh (siderite)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含鐵礦物。成分為碳酸鐵(FeCO3),斜方六面體結晶,成塊狀、粒狀或有彎曲面的菱形體。有玻璃或珍珠光澤,無色或帶黃色,可作為煉鐵原料。
Eng
- CC-CEDICT siderite
- Cihui siderite