菱鎂礦

líng měi kuàng lăng mĩ quáng

Hán Việt: lăng mĩ quáng · Pinyin: líng měi kuàng

Tổng quan

quặng magie | magnesite

Cấu tạo: (lăng) + (mĩ) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng magie | magnesite

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含鎂礦物。成分為碳酸鎂(MgCO3),菱面或柱面結晶,成塊狀、粒狀或纖維狀,有絹絲或玻璃光澤。白、黃灰或褐色。可提煉鎂,為製作瀉鹽、耐火材料的原料。

Eng

  • CC-CEDICT magnesite|magnesium ore
  • Cihui magnesite; magnesium ore