菲亚特

fēi yà tèphỉ á đặc

Hán Việt: phỉ á đặc · Pinyin: fēi yà tè

Tổng quan

Fiat

Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 亞 (á) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fiat
  • Tần suất từ Fiat

Eng

  • Cihui Fiat
  • Tần suất từ Fiat

Đức

  • Handedict Fiat (Automarke) (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚特兰大 · 菲亚特公司 · 亚特兰蒂斯