菲亞特 fēi yà tè · phỉ á đặc Hán Việt: phỉ á đặc · Pinyin: fēi yà tè Tổng quan Fiat Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 亞 (á) + 特 (đặc)Pinyinfēi yà tèHán Việtphỉ á đặcCấu tạo菲 + 亞 + 特 · phỉ + á + đặc nghĩa thành phần: phỉ + á + đặc Nghĩa ViệtCihui FiatEngCC-CEDICT FiatCihui Fiat