菲安登 fěi ān dēng · phỉ an đăng Hán Việt: phỉ an đăng · Pinyin: fěi ān dēng Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 安 (an) + 登 (đăng)Pinyinfěi ān dēngHán Việtphỉ an đăngCấu tạo菲 + 安 + 登 · phỉ + an + đăng nghĩa thành phần: phỉ + an + đăng