菲德爾

fēi dé ěr phỉ đức nhĩ

Hán Việt: phỉ đức nhĩ · Pinyin: fēi dé ěr

Tổng quan

Fidel (tên)

Cấu tạo: (phỉ) + (đức) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Fidel (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Fidel (name)
  • Cihui Fidel (name)