菲爾森 fěi ěr sēn · phỉ nhĩ sâm Hán Việt: phỉ nhĩ sâm · Pinyin: fěi ěr sēn Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)Pinyinfěi ěr sēnHán Việtphỉ nhĩ sâmCấu tạo菲 + 爾 + 森 · phỉ + nhĩ + sâm nghĩa thành phần: phỉ + nhĩ + sâm