菲捨爾
phỉ xá nhĩ
Hán Việt: phỉ xá nhĩ · Pinyin: fēi shě ěr
Tổng quan
Fisher (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Fisher (tên)
Eng
- CC-CEDICT (name) Fisher or Fischer
- Cihui (name) Fisher or Fischer
Hán Việt: phỉ xá nhĩ · Pinyin: fēi shě ěr
Fisher (tên)