菲莉絲 fēi lì sī · phỉ lị ti Hán Việt: phỉ lị ti · Pinyin: fēi lì sī Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 莉 (lị) + 絲 (ti)Pinyinfēi lì sīHán Việtphỉ lị tiCấu tạo菲 + 莉 + 絲 · phỉ + lị + ti nghĩa thành phần: phỉ + lị + ti