菲言厚行 fěi yán hòu xíng · phỉ ngôn hậu hành Hán Việt: phỉ ngôn hậu hành · Pinyin: fěi yán hòu xíng Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 言 (ngôn) + 厚 (hậu) + 行 (hành)Pinyinfěi yán hòu xíngHán Việtphỉ ngôn hậu hànhCấu tạo菲 + 言 + 厚 + 行 · phỉ + ngôn + hậu + hành nghĩa thành phần: phỉ + ngôn + hậu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菲:微薄,引申为少;厚:指多。少说多做。