菸草

yān cǎoyên thảo

Hán Việt: yên thảo · Pinyin: yān cǎo

Tổng quan

cây thuốc lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

一年生草本植物,叶子大,花冠漏斗形,筒部粉红色或白色,裂片红色,结蒴果,卵圆形。叶子是制造烟丝、雪茄等的主要原料; 指烟叶或烟叶制品:~市场。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cây thuốc lá (Lá phơi khô thái nhỏ, quấn làm thuốc hút)
  • Biên soạn tobacco; tobacco plant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。茄科菸草屬,一年生草本。高五十至二百公分。葉卵形,長十至七十公分,圓錐花序頂生,花冠淡紅色。蒴果卵形。葉採下曝乾,稱為「菸葉」或「烟葉」。含尼古丁質,可製卷菸及菸絲等。也稱為「相思草」。

Eng

  • Cihui tobacco

Đức

  • Handedict Tabak (lat: Nicotiana tabacum) (S, Bot)

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ cây thuốc phiện, tức cây thầu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

香烟