煙草
yên thảo
Hán Việt: yên thảo · Pinyin: yān cǎo
Tổng quan
thuốc lá
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc lá
- Cihui ây thuốc lá (Lá phơi khô thái nhỏ, quấn làm thuốc hút). yên thảo yên thảo ☆Cây thuốc lá (Lá phơi khô thái nhỏ, quấn làm thuốc hút).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。茄科菸草屬,一年生草本。高五十至二百公分。葉卵形,長十至七十公分,圓錐花序頂生,花冠淡紅色。蒴果卵形。葉採下曝乾,稱為「菸葉」或「烟葉」。含尼古丁質,可製卷菸及菸絲等。也稱為「相思草」。
Eng
- Cihui tobacco