菸鹼素

yān jiǎn sùư dảm tố

Hán Việt: ư dảm tố · Pinyin: yān jiǎn sù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【菸鹼素・烟碱素】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) niacin"]]]}]

Cấu tạo: 菸 (ư) + 鹼 (dảm) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 niacin

Eng

  • Cihui (Tw) niacin

Từ liên quan

Gần nghĩa

煙鹼酸 · 菸鹼酸 · 煙鹼 · 烟碱中毒 · 菸鹼醯胺 · 菸鹼 · 烟碱烯