菸鹼素 yān jiǎn sù · ư dảm tố Hán Việt: ư dảm tố · Pinyin: yān jiǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 菸 (ư) + 鹼 (dảm) + 素 (tố)Pinyinyān jiǎn sùHán Việtư dảm tốCấu tạo菸 + 鹼 + 素 · ư + dảm + tố nghĩa thành phần: ư + dảm + tố Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) niacinCihui (Tw) niacin