萃餘液 tụy dư dịch Hán Việt: tụy dư dịch Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 餘 (dư) + 液 (dịch)Hán Việttụy dư dịchCấu tạo萃 + 餘 + 液 · tụy + dư + dịch nghĩa thành phần: tụy + dư + dịch