萃取物 tụy thủ vật Hán Việt: tụy thủ vật Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 取 (thủ) + 物 (vật)Hán Việttụy thủ vậtCấu tạo萃 + 取 + 物 · tụy + thủ + vật nghĩa thành phần: tụy + thủ + vật