萇弘碧血 cháng hóng bì xuě · trường hoằng bích huyết Hán Việt: trường hoằng bích huyết · Pinyin: cháng hóng bì xuě Tổng quan Cấu tạo: 萇 (trường) + 弘 (hoằng) + 碧 (bích) + 血 (huyết)Pinyincháng hóng bì xuěHán Việttrường hoằng bích huyếtCấu tạo萇 + 弘 + 碧 + 血 · trường + hoằng + bích + huyết nghĩa thành phần: trường + hoằng + bích + huyết