萊姆病 lái mǔ bìng · lai mỗ bệnh Hán Việt: lai mỗ bệnh · Pinyin: lái mǔ bìng Tổng quan bệnh Lyme Cấu tạo: 萊 (lai) + 姆 (mỗ) + 病 (bệnh)Pinyinlái mǔ bìngHán Việtlai mỗ bệnhCấu tạo萊 + 姆 + 病 · lai + mỗ + bệnh nghĩa thành phần: lai + mỗ + bệnh Nghĩa ViệtCihui bệnh LymeEngCC-CEDICT Lyme diseaseCihui Lyme disease