萊斯特郡

lái sī tè jùn lai tư đặc quận

Hán Việt: lai tư đặc quận · Pinyin: lái sī tè jùn

Tổng quan

Leicestershire, hạt của Anh

Cấu tạo: (lai) + (tư) + (đặc) + (quận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Leicestershire, hạt của Anh

Eng

  • CC-CEDICT Leicestershire, English county
  • Cihui Leicestershire, English county