萊氏體 lai thị thể Hán Việt: lai thị thể Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 氏 (thị) + 體 (thể)Hán Việtlai thị thểCấu tạo萊 + 氏 + 體 · lai + thị + thể nghĩa thành phần: lai + thị + thể