萊茵高 lái yīn gāo · lai nhân cao Hán Việt: lai nhân cao · Pinyin: lái yīn gāo Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 高 (cao)Pinyinlái yīn gāoHán Việtlai nhân caoCấu tạo萊 + 茵 + 高 · lai + nhân + cao nghĩa thành phần: lai + nhân + cao