萊蕪甑 lái wú zèng · lai vu tắng Hán Việt: lai vu tắng · Pinyin: lái wú zèng Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 蕪 (vu) + 甑 (tắng)Pinyinlái wú zèngHán Việtlai vu tắngCấu tạo萊 + 蕪 + 甑 · lai + vu + tắng nghĩa thành phần: lai + vu + tắng