萊諾管 lai nặc quản Hán Việt: lai nặc quản Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 諾 (nặc) + 管 (quản)Hán Việtlai nặc quảnCấu tạo萊 + 諾 + 管 · lai + nặc + quản nghĩa thành phần: lai + nặc + quản