萌黴素 manh mi tố Hán Việt: manh mi tố Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtmanh mi tốCấu tạo萌 + 黴 + 素 · manh + mi + tố nghĩa thành phần: manh + mi + tố