萍泊
bình bạc
Hán Việt: bình bạc · Pinyin: píng pō
Tổng quan
rôi nổi phiêu lưu như cánh bèo. bình bạc bình bạc ☆Trôi nổi phiêu lưu như cánh bèo.
Nghĩa
Việt
- Cihui rôi nổi phiêu lưu như cánh bèo. bình bạc bình bạc ☆Trôi nổi phiêu lưu như cánh bèo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像浮萍一樣的飄泊不定。如:「萍泊的日子,不知何時才能結束?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像萍草般飘泊无定萍泊天涯。
Eng
- Cihui 萍泊 íngbó v. <wr.> lead a wandering life; wander about rootlessly like duckweed