萎奴公 wēi nú gōng · nuy nô công Hán Việt: nuy nô công · Pinyin: wēi nú gōng Tổng quan Cấu tạo: 萎 (nuy) + 奴 (nô) + 公 (công)Pinyinwēi nú gōngHán Việtnuy nô côngCấu tạo萎 + 奴 + 公 · nuy + nô + công nghĩa thành phần: nuy + nô + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指怯弱者。Tân Hoa Tự Điển 1.指怯弱者。