萎縮症
nuy súc chứng
Hán Việt: nuy súc chứng
Tổng quan
sự teo, sự hao mòn, làm teo, làm hao mòn, teo đi, hao mòn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự teo, sự hao mòn, làm teo, làm hao mòn, teo đi, hao mòn
Eng
- Cihui 萎縮癥 ěisuōzhèng n. atrophy M:¹zhǒng
ja
- JMdict atrophy