萎缩的

nuy súc đích

Hán Việt: nuy súc đích

Tổng quan

xem atrophy tỉ mẩn, vụn vặt, bé nhỏ, chật hẹp, khó đọc, lí nhí, lủn mủn (chữ)

Cấu tạo: 萎 (nuy) + 縮 (súc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 teo

Từ liên quan

Gần nghĩa

萎缩症 · 萎缩