萎縮的

nuy súc đích

Hán Việt: nuy súc đích

Tổng quan

xem atrophy tỉ mẩn, vụn vặt, bé nhỏ, chật hẹp, khó đọc, lí nhí, lủn mủn (chữ)

Cấu tạo: (nuy) + (súc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem atrophy tỉ mẩn, vụn vặt, bé nhỏ, chật hẹp, khó đọc, lí nhí, lủn mủn (chữ)