萎靡地 nuy mĩ địa Hán Việt: nuy mĩ địa Tổng quan xem dejected Cấu tạo: 萎 (nuy) + 靡 (mĩ) + 地 (địa)Hán Việtnuy mĩ địaCấu tạo萎 + 靡 + 地 · nuy + mĩ + địa nghĩa thành phần: nuy + mĩ + địa Nghĩa ViệtCihui xem dejected