蘿蔔頭 la bặc đầu Hán Việt: la bặc đầu Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 頭 (đầu)Hán Việtla bặc đầuCấu tạo蘿 + 蔔 + 頭 · la + bặc + đầu nghĩa thành phần: la + bặc + đầu Nghĩa EngCihui 蘿卜頭 uóbotóu n. 1. head of a radish 2. turnip 3. nonentity; a nobody 4. a little kid