萝卜头

la bặc đầu

Hán Việt: la bặc đầu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

小孩子的俗稱。如:「你們這些小蘿蔔頭,真是古靈精怪!」

Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蘿卜頭 uóbotóu n. 1. head of a radish 2. turnip 3. nonentity; a nobody 4. a little kid

Eng

  • Cihui 蘿卜頭 uóbotóu n. 1. head of a radish 2. turnip 3. nonentity; a nobody 4. a little kid
  • Tần suất từ 蘿卜頭 uóbotóu n. 1. head of a radish 2. turnip 3. nonentity; a nobody 4. a little kid

Từ liên quan

Gần nghĩa

萝卜糕 · 萝卜花 · 蘿蔔花 · 萝卜 · 萝卜丝饼 · 蘿蔔 · 蘿蔔康了 · 萝卜头儿