蘿蔔乾 la bặc kiền Hán Việt: la bặc kiền Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 乾 (kiền)Hán Việtla bặc kiềnCấu tạo蘿 + 蔔 + 乾 · la + bặc + kiền nghĩa thành phần: la + bặc + kiền Nghĩa EngCihui 蘿卜干 uóbogān n. preserved/dried radish M:²gēn/¹tiáo