萤光板

huỳnh quang bản

Hán Việt: huỳnh quang bản

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用鉑氰化鋇或硫化鋅等能發光的物質塗在平面板上,稱為「螢光板」。

Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 光 (quang) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bảng huỳnh quang
  • Biên soạn fluorescent screen M:²kuài

Eng

  • Cihui 螢光板 íngguāngbǎn n. fluorescent screen M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

光板儿 · 光板兒 · 萤光幕 · 萤光棒 · 萤光灯 · 萤光素 · 萤光绿 · 光板