螢光板 huỳnh quang bản Hán Việt: huỳnh quang bản Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 光 (quang) + 板 (bản)Hán Việthuỳnh quang bảnCấu tạo螢 + 光 + 板 · huỳnh + quang + bản nghĩa thành phần: huỳnh + quang + bản Nghĩa EngCihui 螢光板 íngguāngbǎn n. fluorescent screen M:²kuài