萤光绿

yíng guāng lǜhuỳnh quang lục

Hán Việt: huỳnh quang lục · Pinyin: yíng guāng lǜ

Tổng quan

xanh lá sáng; xanh chuối

Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 光 (quang) + 綠 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xanh lá sáng
  • Google Alex v6 Xanh lục huỳnh quang

Eng

  • Cihui bright green; chartreuse

Từ liên quan

Gần nghĩa

萤光幕 · 萤光棒 · 萤光灯 · 萤光素 · 萤光 · 萤光屏 · 萤光板 · 萤光漆