螢火芝 yíng huǒ zhī · huỳnh hỏa chi Hán Việt: huỳnh hỏa chi · Pinyin: yíng huǒ zhī Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 火 (hỏa) + 芝 (chi)Pinyinyíng huǒ zhīHán Việthuỳnh hỏa chiCấu tạo螢 + 火 + 芝 · huỳnh + hỏa + chi nghĩa thành phần: huỳnh + hỏa + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的一种发光的草。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种发光的草。