營業安排 doanh nghiệp an bài Hán Việt: doanh nghiệp an bài Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 安 (an) + 排 (bài)Hán Việtdoanh nghiệp an bàiCấu tạo營 + 業 + 安 + 排 · doanh + nghiệp + an + bài nghĩa thành phần: doanh + nghiệp + an + bài Nghĩa EngCihui 營業安排 íngyè ānpái n. business arrangement