營業毛利

doanh nghiệp mao lợi

Hán Việt: doanh nghiệp mao lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (nghiệp) + (mao) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 營業毛利 íngyè máolì n. gross business profit M:²bǐ