營業窗口 yíng yè chuāng kǒu · doanh nghiệp song khẩu Hán Việt: doanh nghiệp song khẩu · Pinyin: yíng yè chuāng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Pinyinyíng yè chuāng kǒuHán Việtdoanh nghiệp song khẩuCấu tạo營 + 業 + 窗 + 口 · doanh + nghiệp + song + khẩu nghĩa thành phần: doanh + nghiệp + song + khẩu