營養不足

yíng yǎng bù zú doanh dưỡng bất túc

Hán Việt: doanh dưỡng bất túc · Pinyin: yíng yǎng bù zú

Tổng quan

sự đói lả, sự trống không, sự trống rỗng xem undernourishment

Cấu tạo: (doanh) + (dưỡng) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đói lả, sự trống không, sự trống rỗng xem undernourishment

Eng

  • Cihui 營養不足 íngyǎng bùzú v.p. undernourishment; malnutrition