營養個員 doanh dưỡng cá viên Hán Việt: doanh dưỡng cá viên Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việtdoanh dưỡng cá viênCấu tạo營 + 養 + 個 + 員 · doanh + dưỡng + cá + viên nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + cá + viên