營養水平 doanh dưỡng thủy bình Hán Việt: doanh dưỡng thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtdoanh dưỡng thủy bìnhCấu tạo營 + 養 + 水 + 平 · doanh + dưỡng + thủy + bình nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + thủy + bình